|
DANH SÁCH HỌC VIÊN THAM GIA NHỊP BƯỚC HÀNH QUÂN 2011 |
|
|
|
|
Written by TSG
|
|
Thursday, 19 May 2011 17:10 |
|
T.W ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
TỔNG ĐỘI TNXP TRƯỜNG SƠN
|
|
DANH SÁCH 115 HỌC VIÊN THAM GIA NHỊP BƯỚC HÀNH QUÂN 2011
|
|
(Tính đến ngày 19/05/2011)
|
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
Họ
|
Tên
|
Năm sinh
|
Khu vực
|
|
Nam
|
Nữ
|
|
1
|
Nguyễn Mạnh Hải
|
Sơn
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
2
|
Nguyễn Trần Phi
|
Long
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
3
|
Phạm Đức Thanh
|
Duy
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
4
|
Nguyễn Minh
|
Trường
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
5
|
Đặng Khánh
|
Toàn
|
1994
|
|
TP.HCM
|
|
6
|
Thái Trí
|
Lân
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
7
|
Nguyễn Thị Hà
|
Uyên
|
|
1998
|
TP.HCM
|
|
8
|
Lê Ngọc Bảo
|
Khuyên
|
|
1999
|
TP.HCM
|
|
9
|
Thái Hòa Quốc
|
Khánh
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
10
|
Nguyễn Đức
|
Tâm
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
11
|
Nguyễn Phước
|
Thịnh
|
1996
|
|
TP.HCM
|
|
12
|
Lê Nguyên
|
Khang
|
1998
|
|
Bạc Liêu
|
|
13
|
Lê Bình Nguyên
|
Lộc
|
1998
|
|
Bạc Liêu
|
|
14
|
Vũ Đức
|
Quang
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
15
|
Dương
|
Đăng
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
16
|
Nguyễn Đình
|
Khang
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
17
|
Nguyễn Đức Bá
|
Đạt
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
18
|
Võ Nhật
|
Nguyên
|
1997
|
|
Khánh Hoà
|
|
19
|
Lê Quốc
|
Tiến
|
1995
|
|
Vũng Tàu
|
|
20
|
Vũ Thành
|
Long
|
1995
|
|
Bình Dương
|
|
21
|
Trần Thị Tuyết
|
Ngân
|
|
1994
|
Vũng Tàu
|
|
22
|
Ngô Thị Ngọc
|
Tiên
|
|
1994
|
Vũng Tàu
|
|
23
|
Đỗ Thanh
|
Tòng
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
24
|
Huỳnh Hoàng
|
Thi
|
|
1995
|
Bình Dương
|
|
25
|
Tôn Thất Ngô
|
Tân
|
|
|
Khánh Hoà
|
|
26
|
Đào Tuấn
|
Anh
|
1997
|
|
Vũng Tàu
|
|
27
|
Nguyễn Tiến
|
Nam
|
1997
|
|
Vũng Tàu
|
|
28
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yên
|
|
1994
|
Vũng Tàu
|
|
29
|
Tô Thái
|
An
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
30
|
Triệu Gia
|
Ân
|
1998
|
|
Vũng Tàu
|
|
31
|
Phạm Duyên
|
Ngọc
|
|
1995
|
Khánh Hoà
|
|
32
|
Trương Thuần Trung
|
Hiếu
|
|
|
Khánh Hoà
|
|
33
|
Ngô Tất
|
Hiếu
|
1999
|
|
Khánh Hoà
|
|
34
|
Tống Lê Bảo
|
Ngọc
|
|
1999
|
Khánh Hoà
|
|
35
|
Trần Hải
|
Yến
|
|
1999
|
Khánh Hoà
|
|
36
|
Đỗ Bảo
|
Hùng
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
37
|
Lê Trần Nhật
|
Sơn
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
38
|
Phan Chí
|
Thiện
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
39
|
Trà Quốc
|
Cường
|
1998
|
|
Khánh Hoà
|
|
40
|
Lê Văn Thành
|
Tiến
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
41
|
Đoàn Minh
|
An
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
42
|
Phạm Đình
|
Quân
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
43
|
Trần Nguyễn Thị Thanh
|
Thanh
|
|
1997
|
Khánh Hoà
|
|
44
|
Trần Đăng
|
Khoa
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
45
|
Nguyễn Văn Thành
|
Tú
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
46
|
Đặng Hoàng Bảo
|
Hân
|
|
1995
|
Khánh Hoà
|
|
47
|
Nguyễn Thị Thiện
|
Bình
|
|
1995
|
Khánh Hoà
|
|
48
|
Trần Ngọc Thảo
|
Hiền
|
|
1995
|
Khánh Hoà
|
|
49
|
Mai Đình
|
Duy
|
2000
|
|
TP.HCM
|
|
50
|
La Trần Minh
|
Ân
|
1995
|
|
Vũng Tàu
|
|
51
|
Nguyễn Vũ Hải
|
Quân
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
52
|
Trịnh Nhật
|
Hoàng
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
53
|
Nguyễn Trọng
|
Nam
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
54
|
Vũ Nguyễn Thành
|
Tâm
|
1999
|
|
Đồng Nai
|
|
55
|
Phan Tiến
|
Hưng
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
56
|
Hoàng Việt
|
Tùng
|
1995
|
|
Khánh Hoà
|
|
57
|
Dương Phước
|
Lộc
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
58
|
Vũ Mạnh
|
Cường
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
59
|
Huỳnh Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
60
|
Trần Thị Quỳnh
|
Như
|
|
1996
|
TP.HCM
|
|
61
|
Bùi Bình
|
Minh
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
62
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Vân
|
|
1997
|
Tây Ninh
|
|
63
|
Trịnh Gia
|
Huy
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
64
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
Duy
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
65
|
Đặng Việt
|
Trung
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
66
|
Phùng Trần Quốc
|
Thái
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
67
|
Lưu Huy
|
Trung
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
68
|
Trần Hải
|
Đăng
|
1995
|
|
Đồng Tháp
|
|
69
|
Nguyễn Thị Diểm
|
Quỳnh
|
|
1999
|
Đồng Tháp
|
|
70
|
Mai Trương Quốc
|
Hưng
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
71
|
Nguyễn Huỳnh Mẫn
|
Tiệp
|
|
1999
|
TP.HCM
|
|
72
|
Trương Thanh
|
Hưng
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
73
|
Hoàng Quang
|
Huy
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
74
|
Nguyễn Xuân Hoàng
|
Long
|
2000
|
|
TP.HCM
|
|
75
|
Nguyễn Phương
|
Thảo
|
|
1994
|
TP.HCM
|
|
76
|
Phạm Nguyễn
|
Huy
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
77
|
Hoàng Thế
|
Anh
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
78
|
Nguyễn Hoàng
|
Quân
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
79
|
Nguyễn Thụy Phương
|
Quỳnh
|
|
1998
|
Vũng Tàu
|
|
80
|
Phạm Văn Đình
|
Đình
|
1995
|
|
An Giang
|
|
81
|
Lê Ngọc Minh
|
Anh
|
|
1997
|
TP.HCM
|
|
82
|
Nguyễn Võ Bảo
|
Trân
|
|
1997
|
TP.HCM
|
|
83
|
Nguyễn Tiến
|
Khoa
|
1995
|
|
An Giang
|
|
84
|
Nguyễn Ngọc
|
Quân
|
1995
|
|
TP.HCM
|
|
85
|
Võ Quốc
|
Đạt
|
1997
|
|
Gia Lai
|
|
86
|
Trần Khương
|
Duy
|
1999
|
|
TP.HCM
|
|
87
|
Lưu Nhật
|
Minh
|
1997
|
|
Gia Lai
|
|
88
|
Lê Quang
|
Phúc
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
89
|
Nguyễn Trung
|
Tín
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
90
|
Nguyễn Mạnh
|
Hải
|
1994
|
|
Khánh Hoà
|
|
91
|
Trần Tuấn
|
Anh
|
1995
|
|
Hải Phòng
|
|
92
|
Phan Trường
|
Lập
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
93
|
Nguyễn Bá
|
Đạt
|
1995
|
|
TP.HCM
|
|
94
|
Trần Vũ Quang
|
Lâm
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
95
|
Phạm Phương
|
Uyên
|
|
1999
|
TP.HCM
|
|
96
|
Nguyễn Anh
|
Kiệt
|
1995
|
|
TP.HCM
|
|
97
|
Nguyễn Hoàng
|
Trung
|
1994
|
|
TP.HCM
|
|
98
|
Lưu Huy
|
Trung
|
1998
|
|
TP.HCM
|
|
99
|
BÙI Ngọc Thủy
|
Tiên
|
|
1995
|
TP.HCM
|
|
100
|
Nguyễn Hữu
|
Vinh
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
101
|
Lê Công
|
Thịnh
|
1977
|
|
TP.HCM
|
|
102
|
Nghiêm Nhật
|
Huy
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
103
|
Phạm Thủy
|
Tiên
|
1994
|
|
Hà Nội
|
|
104
|
Hồ Khánh
|
Linh
|
|
1997
|
Hà Nội
|
|
105
|
Vũ Tú
|
Nam
|
1999
|
|
Hà Nội
|
|
106
|
Nguyễn Minh
|
Châu
|
1997
|
|
Hà Nội
|
|
107
|
Nguyễn Đình
|
Trung
|
1996
|
|
Hà Nội
|
|
108
|
Trần Lê Minh
|
Tú
|
1997
|
|
TP.HCM
|
|
109
|
Bùi Lê Trí
|
Thông
|
1994
|
|
TP.HCM
|
|
110
|
Nguyễn Lê Hưng
|
Thịnh
|
1995
|
|
TP.HCM
|
|
111
|
Nguyễn Khoa
|
Đăng
|
1998
|
|
Lâm Đồng
|
|
112
|
Võ Nguyễn Phước
|
Lộc
|
1998
|
|
Vũng Tàu
|
|
113
|
Nguyễn Thanh Nhật
|
Quang
|
1996
|
|
TP.HCM
|
|
114
|
Nguyễn Thanh Nhật
|
Minh
|
1996
|
|
TP.HCM
|
|
115
|
Hoàng Hải
|
Anh
|
|
1994
|
Hà Nội
|
Ban chương trình Nhịp Bước Hành Quân
Newer news items:
Older news items:
|
|
Last Updated on Friday, 20 May 2011 10:46 |